THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
376,5 |
0,80 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1947 |
-30,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
154,74 |
0,14 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
126,8 |
1,65 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
55,8 |
-3,35 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
51,3 |
1,32 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
66,45 |
1,45 |
|
Karosene |
USD/thùng |
67,05 |
0,87 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1293,91 |
19,67 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,35861 |
0,0119 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12283 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6603,55 |
71,83 |
|
- |
" |
7533,81 |
65,70 |
|
- |
" |
12970,68 |
68,03 |
|
- |
" |
20983,22 |
324,10 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
28447,65 |
75 |